Hầu hết mọi người nghĩ rằng Richard Feynman là một thiên tài vì chỉ số IQ của ông, nhưng một bài kiểm tra IQ ở trường trung học được cho là đã đặt điểm số của ông khoảng 125—ấn tượng, nhưng thấp hơn nhiều so với những gì bạn có thể mong đợi. Điều thực sự làm cho ông khác biệt là một thói quen mà ông phát triển từ rất sớm: giám sát nhận thức về sự hiểu biết. Khi còn nhỏ, cha của ông đã dạy ông nhận ra sự khác biệt giữa việc biết một cái tên và hiểu bản chất của nó. Khi Feynman quan sát những con chim, cha ông đã dạy ông rằng chỉ việc học để gán nhãn chúng là chim thì không quan trọng. Điều quan trọng là chúng sống như thế nào, chúng cư xử ra sao, và tại sao. Bài học đó đã ở lại với ông. Khi là một sinh viên, Feynman trở nên nghi ngờ mỗi khi một lời giải thích có vẻ đơn giản nhưng khiến ông không thể tái tạo lại lý do một cách độc lập. Những cụm từ như “điều đó hiển nhiên” hay “có thể chứng minh” không làm ông yên tâm; thay vào đó, chúng là những tín hiệu cảnh báo. Khoa học nhận thức hiện đại giải thích tại sao điều này quan trọng. Sự quen thuộc tạo ra cái gọi là sự lưu loát, và sự lưu loát thường bị nhầm lẫn với sự hiểu biết. Mọi người cảm thấy tự tin nhất chính khi sự hiểu biết của họ thực sự là mỏng manh nhất. Feynman đã học cách coi sự tự tin như một điều cần xem xét. Sự bối rối, đối với ông, không phải là một thất bại—mà là thông tin chẩn đoán. Một cách thực tiễn để rèn luyện thói quen này cho bản thân là dừng lại giữa chừng trong quá trình học và hỏi xem bạn có thể giải thích ý tưởng mà không sử dụng thuật ngữ gốc hay không. Bất cứ nơi nào lời giải thích của bạn bị gãy, đó chính là ranh giới thực sự của sự hiểu biết của bạn.