Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002249 | 111.306 | 9.349 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001779 | 1.080.436 | 9.295 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003102 | 136.880 | 9.111 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,002862 | 66.389 | 8.953 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001032 | 89.643 | 8.809 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,002808 | 87.176 | 8.660 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,001936 | 15.498 | 8.594 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,00001086 | 177.301 | 8.308 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,000003878 | 68.157 | 7.723 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,0006205 | 260.209 | 7.633 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,000464 | 165.469 | 7.464 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,004644 | 150.494 | 7.389 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,007357 | 44.981 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,3867 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000003878 | 975.296 | 7.229 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.541 | 7.144 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000005434 | 5.960 | 7.070 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003792 | 72.220 | 7.028 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000003878 | 108.984 | 6.962 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,0774 | 31.995 | 6.870 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















