Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:09:44 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,000206 | ||
04:09:40 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00030837 | ||
04:09:36 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00019439 | ||
04:09:32 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007764 | ||
04:09:28 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015101 | ||
04:09:24 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00029486 | ||
04:09:21 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00016399 | ||
04:09:17 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00017572 | ||
04:09:13 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 51 | 0,00166398 | ||
04:09:09 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00011807 | ||
04:09:05 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008745 | ||
04:09:01 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011162 | ||
04:08:58 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00008533 | ||
04:08:54 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00013348 | ||
04:08:50 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00019117 | ||
04:08:46 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 25 | 0,00021775 | ||
04:08:42 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004469 | ||
04:08:38 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
04:08:33 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001184 | ||
04:08:29 06/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001306 |
