Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:04:05 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001015 | ||
13:04:02 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:03:42 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
13:03:34 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001844 | ||
13:03:26 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
13:03:20 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001848 | ||
13:03:14 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001093 | ||
13:03:05 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002575 | ||
13:03:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
13:02:45 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005227 | ||
13:02:41 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014855 | ||
13:02:37 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001826 | ||
13:02:33 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
13:02:28 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
13:02:16 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000335 | ||
13:02:12 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00002781 | ||
13:02:08 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
13:02:00 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
13:01:36 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000714 | ||
13:01:26 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002338 |
