Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:35:35 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
10:35:31 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000357 | ||
10:35:15 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006371 | ||
10:35:11 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001008 | ||
10:35:06 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
10:35:02 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002024 | ||
10:34:48 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001484 | ||
10:34:36 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002237 | ||
10:34:32 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004253 | ||
10:34:28 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001303 | ||
10:34:10 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
10:34:05 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
10:33:57 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001468 | ||
10:33:53 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001899 | ||
10:33:49 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000168 | ||
10:33:45 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001497 | ||
10:33:42 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002179 | ||
10:33:38 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002316 | ||
10:33:34 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
10:33:18 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001024 |
