Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:07:18 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006713 | ||
01:07:14 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003216 | ||
01:07:02 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002795 | ||
01:06:58 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025179 | ||
01:06:54 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019657 | ||
01:06:50 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
01:06:45 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001012 | ||
01:06:41 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001864 | ||
01:06:37 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000897 | ||
01:06:33 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001835 | ||
01:06:29 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000114 | ||
01:06:25 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
01:06:22 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004575 | ||
01:06:18 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004468 | ||
01:06:14 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
01:06:10 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000623 | ||
01:06:06 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00023352 | ||
01:06:03 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001301 | ||
01:05:59 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003243 | ||
01:05:55 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000847 |
