Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:22:55 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000982 | ||
06:22:51 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014944 | ||
06:22:47 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010061 | ||
06:22:43 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001333 | ||
06:22:40 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
06:22:36 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000351 | ||
06:22:32 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00002281 | ||
06:22:24 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:22:20 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020723 | ||
06:22:17 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005008 | ||
06:22:13 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000527 | ||
06:21:57 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:21:25 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:21:21 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001176 | ||
06:21:17 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
06:21:13 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015064 | ||
06:21:02 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005953 | ||
06:20:58 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002949 | ||
06:20:54 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001228 | ||
06:20:48 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003632 |
