Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0,268 | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRX | 37,8 | 0,27 | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,347408 | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,0302 | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:03 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX |
