
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BLUE 1 năm 0xe1b4...BLUE | -- +0,31% | $0,017316 | 0 | 318,22K | $112,65K | 18 9/9 | $448,52 | + $29,56 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
MMT 5 tháng 0x3516...:MMT | $140,99M +0,15% | $0,14099 | 0 | 30,18K | $382,71K | 70 36/34 | $4,27K | -$561,15 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- -- |
LOFI 1 năm 0xf22d...LOFI | $4,08M +0,33% | $0,0040805 | 0 | 23,89K | $96,32K | 2 1/1 | $18,26 | + $3,428 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $370,45M -0,10% | $0,074091 | 0 | 127,8K | $1,73M | 463 229/234 | $29,96K | -$4,26K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 55% 0% 0% 0% |
vSUI 2 năm 0x549e...CERT | $0,00 +0,01% | $1,001 | 0 | 76,83K | $233,69K | 23 8/15 | $99,55 | -$76,78 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
XMN 6 tháng 0x97c7...:XMN | $44,22M -0,49% | $0,0044732 | 0 | 2,07K | $568,42K | 9 1/8 | $315,02 | -$307,89 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% -- -- -- |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $200,90M +2,66% | $0,20091 | 0 | 18,01K | $1,42M | 420 220/200 | $62,50K | + $14,92K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
US 4 tháng 0xee96...::US | $43,05M +0,65% | $0,0043055 | 0 | 2,18K | $487,46K | 12 9/3 | $2,42K | + $1,26K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
UP 11 tháng 0x87df...::UP | $9,38M +2,42% | $0,095666 | 0 | 2,32K | $32,75K | 2 1/1 | $1,835 | + $0,98811 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 91% 0% 0% 0% |
TRUTH 6 tháng 0x0a48...OKEN | $93,15M +0,29% | $0,0093157 | 0 | 1,48K | $987,36K | 6 3/3 | $1,08K | + $737,16 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
ALPHA 1 năm 0xfe3a...LPHA | $1,49M -0,19% | $0,99546 | 0 | 9,44K | $20,29K | 2 1/1 | $1,000 | -$0,00045539 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 15% 0% 0% 0% |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $155,48M +0,20% | $0,030748 | 0 | 85,6K | $2,50M | 255 168/87 | $12,21K | + $8,74K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
HIPPO 1 năm 0x8993...DENG | $1,63M -0,16% | $0,00016354 | 0 | 73,88K | $268,26K | 9 4/5 | $164,15 | -$158,83 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 29% 0% 0% 0% |
IKA 9 tháng 0x7262...:IKA | $37,49M -0,29% | $0,0037491 | 0 | 27,23K | $249,26K | 34 4/30 | $360,01 | -$354,61 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 8% 0% 0% 0% |
